Từ điển › 盯牢盯牢 nghĩa là gìdīng láonhìn chằm chằmNghĩa dīng láonhìn chằm chằmxem xét kỹ lưỡngTiếng Anh: to gaze intently at; to scrutinizeChữ thành phần盯dīngto rivet one's gaze upon; to keep eyes on7 nét · Xem thứ tự nét →牢láo · Hán Việt: laopen, prison, stable; fast, firm, secure7 nét · Xem thứ tự nét →