Từ điển › 盯视盯视盯視 nghĩa là gìdīng shìnhìn chằm chằmNghĩa dīng shìnhìn chằm chằmnhìn tập trungTiếng Anh: to stare fixedly; to look concentratedlyChữ thành phần盯dīngto rivet one's gaze upon; to keep eyes on7 nét · Xem thứ tự nét →视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →