Từ điển › 直到直到 nghĩa là gìzhí dàocho đếnNghĩa zhí dàoHSK 3Phổ biến #1292cho đếnTiếng Anh: untilChữ thành phần直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 直到直到现在zhí dào xiàn zài ngay cả bây giờ; cho đến bây giờ; cho đến tận hiện tại