Từ điển › 直奔直奔 nghĩa là gìzhí bènđi thẳng đếnNghĩa zhí bènHSK 7đi thẳng đếnlao thẳng đếnTiếng Anh: to go straight to; to make a beeline forChữ thành phần直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →奔bēnto rush about; to run, to flee8 nét · Xem thứ tự nét →