Từ điển › 直尺直尺 nghĩa là gìzhí chǐthước thẳngNghĩa zhí chǐthước thẳngTiếng Anh: straight rulerChữ thành phần直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →尺chǐ · Hán Việt: xíchruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.4 nét · Xem thứ tự nét →