Từ điển › 直径直径直徑 nghĩa là gìzhí jìngđường kínhNghĩa zhí jìngHSK 7đường kínhTiếng Anh: diameterChữ thành phần直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →径jìngpath, diameter; straight, direct8 nét · Xem thứ tự nét →