直捷了当直捷了當 nghĩa là gì
zhí jié liǎo dàng
biến thể của 直截了當|直截了当[zhi2 jie2 liao3 dang4]
Nghĩa
zhí jié liǎo dàng
- biến thể của 直截了當|直截了当[zhi2 jie2 liao3 dang4]
Tiếng Anh: variant of 直截了當|直截了当[zhi2 jie2 liao3 dang4]
Chữ thành phần
- 直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →
- 捷jié · Hán Việt: tiệpnimble, quick; triumph, victory11 nét · Xem thứ tự nét →
- 了le, liǎo · Hán Việt: liễuclear; to finish; particle of completed action2 nét · Xem thứ tự nét →
- 当dāng · Hán Việt: đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét →