直接竞争直接競爭 nghĩa là gì
zhí jiē jìng zhēng
đối thủ cạnh tranh trực tiếp
Nghĩa
zhí jiē jìng zhēng
- đối thủ cạnh tranh trực tiếp
- cạnh tranh trực tiếp
Tiếng Anh: direct competitor; direct competition
Chữ thành phần
- 直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →
- 竞jìngto compete, to contend, to vie10 nét · Xem thứ tự nét →
- 争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →