Từ điển › 直线直线直線 nghĩa là gìzhí xiànđường thẳngNghĩa zhí xiànHSK 5đường thẳng(tăng hoặc giảm) mạnhTiếng Anh: straight line; sharply (rise or fall)Chữ thành phần直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 直线直线加速器zhí xiàn jiā sù qì máy gia tốc tuyến tính直线性加速器zhí xiàn xìng jiā sù qì máy gia tốc tuyến tính