Từ điển › 直觉性直觉性直覺性 nghĩa là gìzhí jué xìngtính trực giácNghĩa zhí jué xìngtính trực giácTiếng Anh: intuitivenessChữ thành phần直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →觉jué · Hán Việt: giácconscious; to nap, to sleep; to wake up9 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →