直达航班直達航班 nghĩa là gì
zhí dá háng bān
chuyến bay thẳng
Nghĩa
zhí dá háng bān
- chuyến bay thẳng
Tiếng Anh: direct flight
Chữ thành phần
- 直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →
- 达dá · Hán Việt: đạtto reach, to arrive at; intelligent6 nét · Xem thứ tự nét →
- 航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →