Từ điển › 直达车直达车直達車 nghĩa là gìzhí dá chētàu (hoặc xe buýt) chạy thẳngNghĩa zhí dá chētàu (hoặc xe buýt) chạy thẳngTiếng Anh: through train (or bus)Chữ thành phần直zhístraight, vertical; candid, direct, frank8 nét · Xem thứ tự nét →达dá · Hán Việt: đạtto reach, to arrive at; intelligent6 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →