相互作用 nghĩa là gì
xiāng hù zuò yòngHán Việt: TƯƠNG HỖ TÁC DỤNG
tương tác
Nghĩa
xiāng hù zuò yòngHán Việt: TƯƠNG HỖ TÁC DỤNG
- tương tác
- sự tương tác
- sự tác động lẫn nhau
Tiếng Anh: to interact; interaction; interplay
Chữ thành phần
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 互hù · Hán Việt: hỗmutually, reciprocally4 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →