相互关系相互關係 nghĩa là gì
xiāng hù guān xìHán Việt: TƯƠNG HỖ QUAN HỆ
mối quan hệ tương hỗ
Nghĩa
xiāng hù guān xìHán Việt: TƯƠNG HỖ QUAN HỆ
- mối quan hệ tương hỗ
Tiếng Anh: interrelationship
Chữ thành phần
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 互hù · Hán Việt: hỗmutually, reciprocally4 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →