相互兼容 nghĩa là gì
xiāng hù jiān róngHán Việt: TƯƠNG HỖ KIÊM DUNG
tương thích lẫn nhau
Nghĩa
xiāng hù jiān róngHán Việt: TƯƠNG HỖ KIÊM DUNG
- tương thích lẫn nhau
Tiếng Anh: mutually compatible
Chữ thành phần
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 互hù · Hán Việt: hỗmutually, reciprocally4 nét · Xem thứ tự nét →
- 兼jiān · Hán Việt: kiêmboth, and; at the same time; to unite, to combine10 nét · Xem thứ tự nét →
- 容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →