相传相傳 nghĩa là gì
xiāng chuánHán Việt: TƯƠNG TRUYỀN
truyền lại
Nghĩa
xiāng chuánHSK 7Hán Việt: TƯƠNG TRUYỀN
- truyền lại
- lưu truyền
- tương truyền rằng ...
- theo truyền thuyết
Tiếng Anh: to pass on; to hand down; tradition has it that ...; according to legend