Từ điển › 相似相似 nghĩa là gìxiāng sìHán Việt: TƯƠNG TỰtương tự; giống nhauNghĩa xiāng sìHSK 3Hán Việt: TƯƠNG TỰPhổ biến #4024tương tự; giống nhauTiếng Anh: similar; alikeChữ thành phần相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →似shì · Hán Việt: tựresembling, similar to; as if, to seem6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 相似相似性xiāng sì xìng sự giống nhau; tính tương tự