相信 nghĩa là gì
xiāng xìnHán Việt: TƯƠNG TÍN
tin tưởng; bị thuyết phục; chấp nhận là thật
Nghĩa
xiāng xìnHSK 2Hán Việt: TƯƠNG TÍNPhổ biến #431
- tin tưởng; bị thuyết phục; chấp nhận là thật
Tiếng Anh: to believe; to be convinced; to accept as true
xiāng xìnHán Việt: TƯƠNG TÍN
tin tưởng; bị thuyết phục; chấp nhận là thật
Tiếng Anh: to believe; to be convinced; to accept as true