相关相關 nghĩa là gì
xiāng guānHán Việt: TƯƠNG QUAN
liên quan
Nghĩa
xiāng guānHSK 3Hán Việt: TƯƠNG QUANPhổ biến #1782
- liên quan
- tương ứng
- thích hợp
- có quan hệ với nhau
- (thống kê) tương quan
Tiếng Anh: related; relevant; pertinent; to be interrelated; (statistics) correlation