Từ điển › 相反相反 nghĩa là gìxiāng fǎnHán Việt: TƯƠNG PHẢNđối lậpNghĩa xiāng fǎnHSK 4Hán Việt: TƯƠNG PHẢNPhổ biến #3525đối lậpngược lạiTiếng Anh: opposite; contraryChữ thành phần相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →反fǎn · Hán Việt: phảnreverse, opposite; contrary, anti-4 nét · Xem thứ tự nét →