相同名字 nghĩa là gì
xiāng tóng míng zìHán Việt: TƯƠNG ĐỒNG DANH TỰ
cùng tên
Nghĩa
xiāng tóng míng zìHán Việt: TƯƠNG ĐỒNG DANH TỰ
- cùng tên
- có cùng tên
Chữ thành phần
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →
- 字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →