相处相處 nghĩa là gì
xiāng chǔHán Việt: TƯƠNG XỬ
tiếp xúc (với ai)
Nghĩa
xiāng chǔHSK 4Hán Việt: TƯƠNG XỬPhổ biến #3898
- tiếp xúc (với ai)
- giao tiếp
- tương tác
- hòa hợp (tốt, không tốt)
Tiếng Anh: to be in contact (with sb); to associate; to interact; to get along (well, poorly)