相对位置相對位置 nghĩa là gì
xiāng duì wèi zhiHán Việt: TƯƠNG ĐỐI VỊ TRÍ
vị trí tương đối
Nghĩa
xiāng duì wèi zhiHán Việt: TƯƠNG ĐỐI VỊ TRÍ
- vị trí tương đối
Tiếng Anh: relative position
Chữ thành phần
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →
- 置zhì · Hán Việt: tríto lay out, to place, to set aside13 nét · Xem thứ tự nét →