相对地址相對地址 nghĩa là gì
xiāng duì dì zhǐHán Việt: TƯƠNG ĐỐI ĐỊA XỞI
địa chỉ tương đối (máy tính)
Nghĩa
xiāng duì dì zhǐHán Việt: TƯƠNG ĐỐI ĐỊA XỞI
- địa chỉ tương đối (máy tính)
Tiếng Anh: relative address (computing)
Chữ thành phần
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 址zhǐ · Hán Việt: xởilocation, site; the foundation of a house7 nét · Xem thứ tự nét →