相对密度相對密度 nghĩa là gì
xiāng duì mì dùHán Việt: TƯƠNG ĐỐI MẬT ĐỘ
tỷ trọng tương đối
Nghĩa
xiāng duì mì dùHán Việt: TƯƠNG ĐỐI MẬT ĐỘ
- tỷ trọng tương đối
Tiếng Anh: relative density
Chữ thành phần
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →