相对而言相對而言 nghĩa là gì
xiāng duì ér yán
nói tương đối
Nghĩa
xiāng duì ér yánHSK 7
- nói tương đối
- nói một cách tương đối
Tiếng Anh: relatively speaking; comparatively speaking
xiāng duì ér yán
nói tương đối
Tiếng Anh: relatively speaking; comparatively speaking