相对论性相對論性 nghĩa là gì
xiāng duì lùn xìngHán Việt: TƯƠNG ĐỐI LUẬN TÍNH
(vật lý) tính tương đối
Nghĩa
xiāng duì lùn xìngHán Việt: TƯƠNG ĐỐI LUẬN TÍNH
- (vật lý) tính tương đối
Tiếng Anh: relativistic (physics)
Chữ thành phần
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →