相差不多 nghĩa là gì
xiāng chà bu duōHán Việt: TƯƠNG SAI BẤT ĐA
không chênh lệch nhiều
Nghĩa
xiāng chà bu duōHán Việt: TƯƠNG SAI BẤT ĐA
- không chênh lệch nhiều
Tiếng Anh: not much difference
Chữ thành phần
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →