Từ điển › 相比相比 nghĩa là gìxiāng bǐHán Việt: TƯƠNG TỈso sánhNghĩa xiāng bǐHSK 3Hán Việt: TƯƠNG TỈPhổ biến #2934so sánhTiếng Anh: to compareChữ thành phần相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 相比相比之下xiāng bǐ zhī xià so sánh mà nói