Từ điển › 相等相等 nghĩa là gìxiāng děngHán Việt: TƯƠNG ĐẲNGbằngNghĩa xiāng děngHSK 5Hán Việt: TƯƠNG ĐẲNGbằngnhư nhautương đươngTiếng Anh: equal; equally; equivalentChữ thành phần相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →