相约相約 nghĩa là gì
xiāng yuēHán Việt: TƯƠNG ƯỚC
đồng ý (về địa điểm, ngày tháng,...)
Nghĩa
xiāng yuēHSK 7Hán Việt: TƯƠNG ƯỚC
- đồng ý (về địa điểm, ngày tháng,...)
- đạt được thỏa thuận
- hẹn gặp
Tiếng Anh: to agree (on a meeting place, date etc); to reach agreement; to make an appointment