相辅相成相輔相成 nghĩa là gì
xiāng fǔ xiāng chéng
bổ trợ lẫn nhau (thành ngữ)
Nghĩa
xiāng fǔ xiāng chéngHSK 7
- bổ trợ lẫn nhau (thành ngữ)
Tiếng Anh: (idiom) to complement one another
xiāng fǔ xiāng chéng
bổ trợ lẫn nhau (thành ngữ)
Tiếng Anh: (idiom) to complement one another