相连相連 nghĩa là gì
xiāng liánHán Việt: TƯƠNG LIÊN
liên kết
Nghĩa
xiāng liánHSK 7Hán Việt: TƯƠNG LIÊN
- liên kết
- nối
- kết nối
Tiếng Anh: to link; to join; link; connection
xiāng liánHán Việt: TƯƠNG LIÊN
liên kết
Tiếng Anh: to link; to join; link; connection