相通 nghĩa là gì
xiāng tōngHán Việt: TƯƠNG THÔNG
liên thông
Nghĩa
xiāng tōngHSK 7Hán Việt: TƯƠNG THÔNG
- liên thông
- kết nối
- giao tiếp
- đang giao tiếp
- dung hòa
Tiếng Anh: interlinked; connected; communicating; in communication; accommodating
xiāng tōngHán Việt: TƯƠNG THÔNG
liên thông
Tiếng Anh: interlinked; connected; communicating; in communication; accommodating