Từ điển › 盼头盼头盼頭 nghĩa là gìpàn touhy vọngNghĩa pàn touhy vọngtriển vọng tốtTiếng Anh: hopes; good prospectsChữ thành phần盼pànto look, to gaze; to expect, to hope for9 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →