Từ điển › 盼望盼望 nghĩa là gìpàn wànghy vọng; mong đợiNghĩa pàn wàngHSK 6hy vọng; mong đợiTiếng Anh: to hope for; to look forward toChữ thành phần盼pànto look, to gaze; to expect, to hope for9 nét · Xem thứ tự nét →望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →