Từ điển › 省份省份 nghĩa là gìshěng fènHán Việt: TỈNH PHẦNtỉnhNghĩa shěng fènHán Việt: TỈNH PHẦNtỉnhTiếng Anh: provinceChữ thành phần省shěng · Hán Việt: tỉnhprovince; frugal; to save, to leave out9 nét · Xem thứ tự nét →份fèn · Hán Việt: phầnjob, part, role; duty6 nét · Xem thứ tự nét →