Từ điển › 省会省会省會 nghĩa là gìshěng huìHán Việt: TỈNH HỘIthủ phủ tỉnhNghĩa shěng huìHán Việt: TỈNH HỘIthủ phủ tỉnhTiếng Anh: provincial capitalChữ thành phần省shěng · Hán Việt: tỉnhprovince; frugal; to save, to leave out9 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →