Từ điển › 省便省便 nghĩa là gìshěng biànHán Việt: TỈNH TIỆNtiện lợiNghĩa shěng biànHán Việt: TỈNH TIỆNtiện lợiTiếng Anh: convenientChữ thành phần省shěng · Hán Việt: tỉnhprovince; frugal; to save, to leave out9 nét · Xem thứ tự nét →便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →