省劲儿省勁兒 nghĩa là gì
shěng jìn r
biến thể er hoá của 省勁|省劲[sheng3 jin4]
Nghĩa
shěng jìn r
- biến thể er hoá của 省勁|省劲[sheng3 jin4]
Tiếng Anh: erhua variant of 省勁|省劲[sheng3 jin4]
shěng jìn r
biến thể er hoá của 省勁|省劲[sheng3 jin4]
Tiếng Anh: erhua variant of 省勁|省劲[sheng3 jin4]