省却省卻 nghĩa là gì
shěng quèHán Việt: TỈNH KHƯỚC
tiết kiệm
Nghĩa
shěng quèHán Việt: TỈNH KHƯỚC
- tiết kiệm
- loại bỏ (nên tiết kiệm không gian)
Tiếng Anh: to save; to get rid of (so saving space)
shěng quèHán Việt: TỈNH KHƯỚC
tiết kiệm
Tiếng Anh: to save; to get rid of (so saving space)