Từ điển › 省垣省垣 nghĩa là gìshěng yuánthủ phủ tỉnhNghĩa shěng yuánthủ phủ tỉnhTiếng Anh: a provincial capitalChữ thành phần省shěng · Hán Việt: tỉnhprovince; frugal; to save, to leave out9 nét · Xem thứ tự nét →垣yuánlow wall9 nét · Xem thứ tự nét →