Từ điển › 省委省委 nghĩa là gìshěng wěiHán Việt: TỈNH UỶủy ban đảng tỉnhNghĩa shěng wěiHán Việt: TỈNH UỶủy ban đảng tỉnhTiếng Anh: provincial Party committeeChữ thành phần省shěng · Hán Việt: tỉnhprovince; frugal; to save, to leave out9 nét · Xem thứ tự nét →委wěi · Hán Việt: uỷto appoint, to commission, to send8 nét · Xem thứ tự nét →