Từ điển › 省市省市 nghĩa là gìshěng shìHán Việt: TỈNH THỊcác tỉnh và thành phốNghĩa shěng shìHán Việt: TỈNH THỊcác tỉnh và thành phốTiếng Anh: provinces and citiesChữ thành phần省shěng · Hán Việt: tỉnhprovince; frugal; to save, to leave out9 nét · Xem thứ tự nét →市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →