省略符号省略符號 nghĩa là gì
shěng lüè fú hàoHán Việt: TỈNH LƯỢC BÙA HIỆU
dấu ba chấm
Nghĩa
shěng lüè fú hàoHán Việt: TỈNH LƯỢC BÙA HIỆU
- dấu ba chấm
Tiếng Anh: apostrophe
Chữ thành phần
- 省shěng · Hán Việt: tỉnhprovince; frugal; to save, to leave out9 nét · Xem thứ tự nét →
- 略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →
- 符fú · Hán Việt: bùaamulet, charm; mark, tag; to correspond to11 nét · Xem thứ tự nét →
- 号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →