Từ điển › 省钱省钱省錢 nghĩa là gìshěng qiánHán Việt: TỈNH TIỀNtiết kiệm tiềnNghĩa shěng qiánHSK 6Hán Việt: TỈNH TIỀNtiết kiệm tiềnTiếng Anh: to save moneyChữ thành phần省shěng · Hán Việt: tỉnhprovince; frugal; to save, to leave out9 nét · Xem thứ tự nét →钱qián · Hán Việt: tiềnmoney, currency, coins10 nét · Xem thứ tự nét →