眉开眼笑眉開眼笑 nghĩa là gì
méi kāi yǎn xiào
mày giương lên vui sướng, mắt cười (thành ngữ); rạng rỡ với niềm vui
Nghĩa
méi kāi yǎn xiàoHSK 7
- mày giương lên vui sướng, mắt cười (thành ngữ); rạng rỡ với niềm vui
- cười tươi
Tiếng Anh: brows raised in delight, eyes laughing (idiom); beaming with joy; all smiles
Chữ thành phần
- 眉méi · Hán Việt: mieyebrows; upper margin of book9 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →