Từ điển › 看似看似 nghĩa là gìkàn sìHán Việt: KHAN TỰtrông như; dường nhưNghĩa kàn sìHSK 7Hán Việt: KHAN TỰtrông như; dường nhưTiếng Anh: to look as if; to seemChữ thành phần看kàn · Hán Việt: khan, khán, khản, khăn, khen, khớnto look, to see; to examine, to scrutinize9 nét · Xem thứ tự nét →似shì · Hán Việt: tựresembling, similar to; as if, to seem6 nét · Xem thứ tự nét →