Từ điển › 看作看作 nghĩa là gìkàn zuòHán Việt: KHAN TÁCxem nhưNghĩa kàn zuòHSK 6Hán Việt: KHAN TÁCxem nhưcoi nhưTiếng Anh: to look upon as; to regard asChữ thành phần看kàn · Hán Việt: khan, khán, khản, khăn, khen, khớnto look, to see; to examine, to scrutinize9 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →