Từ điển › 看出看出 nghĩa là gìkàn chūHán Việt: KHAN XUẤTnhìn raNghĩa kàn chūHSK 5Hán Việt: KHAN XUẤTPhổ biến #3549nhìn rathấyTiếng Anh: to make out; to seeChữ thành phần看kàn · Hán Việt: khan, khán, khản, khăn, khen, khớnto look, to see; to examine, to scrutinize9 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →